"hiện trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện trường" trong tiếng Trung là 现场, đọc là xiàn chǎng.
现场 nghĩa là gì?
现场 (xiàn chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện trường".
现场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现场 như thế nào?
Ví dụ: 警察正在现场。 (Cảnh sát đang ở hiện trường.); 任何人不得离开现场。 (Không ai được rời khỏi hiện trường.).