YiWordsYiWords

xiànchǎng

hiện trường

danh từ tiếng Trung
现场 hiện trường

Cụm từ thường dùng

zàixiànchǎng
tại hiện trường
kāixiànchǎng
rời khỏi hiện trường

Câu ví dụ

警察jǐng chá正在zhèng zài现场xiàn chǎng
Cảnh sát đang ở hiện trường.
任何rèn hérén不得bù dé离开lí kāi现场xiàn chǎng
Không ai được rời khỏi hiện trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hiện trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện trường" trong tiếng Trung là 现场, đọc là xiàn chǎng.
现场 nghĩa là gì?
现场 (xiàn chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện trường".
现场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现场 như thế nào?
Ví dụ: 警察正在现场。 (Cảnh sát đang ở hiện trường.); 任何人不得离开现场。 (Không ai được rời khỏi hiện trường.).

Muốn nhớ "现场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí