YiWordsYiWords

xiànzài

bây giờ

phó từ tiếng Trung
现在 bây giờ

Cụm từ thường dùng

xiànzàizuò
bây giờ làm
xiànzài
ngay bây giờ

Câu ví dụ

现在xiàn zài正在zhèng zàichīfàn
Tôi đang ăn cơm bây giờ.
xiànzàixiàle
Bây giờ trời mưa rồi.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"bây giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bây giờ" trong tiếng Trung là 现在, đọc là xiàn zài.
现在 nghĩa là gì?
现在 (xiàn zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bây giờ".
现在 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现在 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现在 như thế nào?
Ví dụ: 我现在正在吃饭。 (Tôi đang ăn cơm bây giờ.); 现在下雨了。 (Bây giờ trời mưa rồi.).

Muốn nhớ "现在" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí