"có sẵn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có sẵn" trong tiếng Trung là 现成, đọc là xiàn chéng.
现成 nghĩa là gì?
现成 (xiàn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "có sẵn".
现成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现成 như thế nào?
Ví dụ: 我在超市买了现成的东西。 (Tôi mua đồ có sẵn ở siêu thị.); 有现成资料可参考。 (Có sẵn tài liệu để tham khảo.).