YiWordsYiWords

xiànchéng

có sẵn

tính từ tiếng Trung
现成 có sẵn

Cụm từ thường dùng

xiànchénghuò
hàng có sẵn
xiànchéngshípǐn
thực phẩm có sẵn

Câu ví dụ

zàichāoshìmǎilexiànchéngdedōng西
Tôi mua đồ có sẵn ở siêu thị.
yǒuxiànchéngliàocānkǎo
Có sẵn tài liệu để tham khảo.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"có sẵn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có sẵn" trong tiếng Trung là 现成, đọc là xiàn chéng.
现成 nghĩa là gì?
现成 (xiàn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "có sẵn".
现成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现成 như thế nào?
Ví dụ: 我在超市买了现成的东西。 (Tôi mua đồ có sẵn ở siêu thị.); 有现成资料可参考。 (Có sẵn tài liệu để tham khảo.).

Muốn nhớ "现成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí