"đương nhiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đương nhiệm" trong tiếng Trung là 现任, đọc là xiàn rèn.
现任 nghĩa là gì?
现任 (xiàn rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đương nhiệm".
现任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现任 như thế nào?
Ví dụ: 他是现任总经理。 (Ông ấy là giám đốc đương nhiệm.); 现任主席将发表讲话。 (Chủ tịch đương nhiệm sẽ phát biểu.).