YiWordsYiWords

Cùng cách viết:显示

xiànshí

hiện thực

danh từ tiếng Trung
现实 hiện thực

Cụm từ thường dùng

shēnghuóxiànshí
hiện thực cuộc sống
miànduìxiànshí
đối mặt với hiện thực

Câu ví dụ

menyàojiēshòuxiànshí
Chúng ta phải chấp nhận hiện thực.
xiànshíbìngxiàngmèngyàng
Hiện thực không như mơ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hiện thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện thực" trong tiếng Trung là 现实, đọc là xiàn shí.
现实 nghĩa là gì?
现实 (xiàn shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện thực".
现实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现实 như thế nào?
Ví dụ: 我们要接受现实。 (Chúng ta phải chấp nhận hiện thực.); 现实并不像梦一样。 (Hiện thực không như mơ.).

Muốn nhớ "现实" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí