YiWordsYiWords

xiàngǎng

Đà Nẵng

danh từ tiếng Trung
岘港 Đà Nẵng

Cụm từ thường dùng

xiàngǎngyóu
du lịch Đà Nẵng
xiàngǎngchǎng
sân bay Đà Nẵng

Câu ví dụ

xiǎngxiàngǎngwán
Tôi muốn đi Đà Nẵng chơi.
xiàngǎngyǒuhěnduōměidehǎitān
Đà Nẵng có nhiều bãi biển đẹp.

Bản đồ thành phố

Câu hỏi thường gặp

"Đà Nẵng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Đà Nẵng" trong tiếng Trung là 岘港, đọc là xiàn gǎng.
岘港 nghĩa là gì?
岘港 (xiàn gǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đà Nẵng".
岘港 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 岘港 ngay trên trang này.
Đặt câu với 岘港 như thế nào?
Ví dụ: 我想去岘港玩。 (Tôi muốn đi Đà Nẵng chơi.); 岘港有很多美丽的海滩。 (Đà Nẵng có nhiều bãi biển đẹp.).

Muốn nhớ "岘港" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí