"thành phố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành phố" trong tiếng Trung là 城市, đọc là chéng shì.
城市 nghĩa là gì?
城市 (chéng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành phố".
城市 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 城市 ngay trên trang này.
Đặt câu với 城市 như thế nào?
Ví dụ: 我住在河内城市。 (Tôi sống ở thành phố Hà Nội.); 这个城市很现代。 (Thành phố này rất hiện đại.).