YiWordsYiWords

xiānhuó

tươi sống

tính từ tiếng Trung
鲜活 tươi sống

Cụm từ thường dùng

xiānhuó
cá tươi sống
xiānhuóshūcài
rau tươi sống

Câu ví dụ

zhègeshìchǎngmàixiānhuóde
Chợ này bán cá tươi sống.
huanchīxiānhuóshūcài
Tôi thích ăn rau tươi sống.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tươi sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi sống" trong tiếng Trung là 鲜活, đọc là xiān huó.
鲜活 nghĩa là gì?
鲜活 (xiān huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi sống".
鲜活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鲜活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鲜活 như thế nào?
Ví dụ: 这个市场卖鲜活的鱼。 (Chợ này bán cá tươi sống.); 我喜欢吃鲜活蔬菜。 (Tôi thích ăn rau tươi sống.).

Muốn nhớ "鲜活" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí