YiWordsYiWords

xiānměi

tươi ngon

tính từ tiếng Trung
鲜美 tươi ngon

Cụm từ thường dùng

xiānměidehǎixiān
hải sản tươi ngon
xīnxiānměiwèideshuǐguǒ
trái cây tươi ngon

Câu ví dụ

zhèdàocàifēichángxiānměi
Món này rất tươi ngon.
huanchīxiānměide
Tôi thích ăn cá tươi ngon.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"tươi ngon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi ngon" trong tiếng Trung là 鲜美, đọc là xiān měi.
鲜美 nghĩa là gì?
鲜美 (xiān měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi ngon".
鲜美 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鲜美 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鲜美 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜非常鲜美。 (Món này rất tươi ngon.); 我喜欢吃鲜美的鱼。 (Tôi thích ăn cá tươi ngon.).

Muốn nhớ "鲜美" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí