"tươi ngon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi ngon" trong tiếng Trung là 鲜美, đọc là xiān měi.
鲜美 nghĩa là gì?
鲜美 (xiān měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi ngon".
鲜美 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鲜美 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鲜美 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜非常鲜美。 (Món này rất tươi ngon.); 我喜欢吃鲜美的鱼。 (Tôi thích ăn cá tươi ngon.).