"liều lĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liều lĩnh" trong tiếng Trung là 鲁莽, đọc là lǔ mǎng.
鲁莽 nghĩa là gì?
鲁莽 (lǔ mǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "liều lĩnh".
鲁莽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鲁莽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鲁莽 như thế nào?
Ví dụ: 他投资时很鲁莽。 (Anh ấy rất liều lĩnh khi đầu tư.); 不要做鲁莽的事。 (Đừng làm việc gì liều lĩnh.).