YiWordsYiWords

mǎng

liều lĩnh

tính từ tiếng Trung
鲁莽 liều lĩnh

Cụm từ thường dùng

鲁莽lǔ mǎng行为xíng wéi
hành động liều lĩnh
mǎngjuédìng
quyết định liều lĩnh

Câu ví dụ

tóushíhěnmǎng
Anh ấy rất liều lĩnh khi đầu tư.
yàozuòmǎngdeshì
Đừng làm việc gì liều lĩnh.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"liều lĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liều lĩnh" trong tiếng Trung là 鲁莽, đọc là lǔ mǎng.
鲁莽 nghĩa là gì?
鲁莽 (lǔ mǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "liều lĩnh".
鲁莽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鲁莽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鲁莽 như thế nào?
Ví dụ: 他投资时很鲁莽。 (Anh ấy rất liều lĩnh khi đầu tư.); 不要做鲁莽的事。 (Đừng làm việc gì liều lĩnh.).

Muốn nhớ "鲁莽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí