YiWordsYiWords

Cùng cách viết:现金

xiānjìn

tiên tiến

tính từ tiếng Trung
先进 tiên tiến

Cụm từ thường dùng

xiānjìnshù
công nghệ tiên tiến
xiānjìnshèbèi
thiết bị tiên tiến

Câu ví dụ

gōngchǎng使shǐyòngxiānjìnde
Nhà máy sử dụng máy móc tiên tiến.
menyàoxiàngxiānjìnguójiāxué
Chúng ta cần học hỏi các nước tiên tiến.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiên tiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiên tiến" trong tiếng Trung là 先进, đọc là xiān jìn.
先进 nghĩa là gì?
先进 (xiān jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiên tiến".
先进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 先进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 先进 như thế nào?
Ví dụ: 工厂使用先进的机器。 (Nhà máy sử dụng máy móc tiên tiến.); 我们要向先进国家学习。 (Chúng ta cần học hỏi các nước tiên tiến.).

Muốn nhớ "先进" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí