"tiền lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền lệ" trong tiếng Trung là 先例, đọc là xiān lì.
先例 nghĩa là gì?
先例 (xiān lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền lệ".
先例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 先例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 先例 như thế nào?
Ví dụ: 这件事没有先例。 (Việc này chưa có tiền lệ.); 他们创造了新的先例。 (Họ đã tạo tiền lệ mới.).