"ghé thăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghé thăm" trong tiếng Trung là 光临, đọc là guāng lín.
光临 nghĩa là gì?
光临 (guāng lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghé thăm".
光临 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光临 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光临 như thế nào?
Ví dụ: 谢谢你的光临。 (Cảm ơn bạn đã ghé thăm.); 我周末会来光临你。 (Tôi sẽ ghé thăm bạn vào cuối tuần.).