YiWordsYiWords

guānglín

ghé thăm

động từ tiếng Trung
光临 ghé thăm

Cụm từ thường dùng

guānglínjiā
ghé thăm nhà
guānglínpéngyǒu
ghé thăm bạn bè

Câu ví dụ

xièxièdeguānglín
Cảm ơn bạn đã ghé thăm.
zhōuhuìláiguānglín
Tôi sẽ ghé thăm bạn vào cuối tuần.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"ghé thăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghé thăm" trong tiếng Trung là 光临, đọc là guāng lín.
光临 nghĩa là gì?
光临 (guāng lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghé thăm".
光临 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光临 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光临 như thế nào?
Ví dụ: 谢谢你的光临。 (Cảm ơn bạn đã ghé thăm.); 我周末会来光临你。 (Tôi sẽ ghé thăm bạn vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "光临" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí