YiWordsYiWords

chōngdiànzhuāng

trạm sạc

danh từ tiếng Trung
充电桩 trạm sạc

Cụm từ thường dùng

diàndòngchēchōngdiànzhuāng
trạm sạc xe điện
zhǎochōngdiànzhuāng
tìm trạm sạc

Câu ví dụ

正在zhèng zài充电桩chōng diàn zhuānggěichē充电chōng diàn
Tôi đang sạc xe ở trạm sạc.
shìyǒuhěnduōchōngdiànzhuāng
Có nhiều trạm sạc trong thành phố.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"trạm sạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trạm sạc" trong tiếng Trung là 充电桩, đọc là chōng diàn zhuāng.
充电桩 nghĩa là gì?
充电桩 (chōng diàn zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trạm sạc".
充电桩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 充电桩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 充电桩 như thế nào?
Ví dụ: 我正在充电桩给车充电。 (Tôi đang sạc xe ở trạm sạc.); 市里有很多充电桩。 (Có nhiều trạm sạc trong thành phố.).

Muốn nhớ "充电桩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí