YiWordsYiWords

Cùng cách viết:嫌弃

xiān

khơi dậy

động từ tiếng Trung
掀起 khơi dậy

Cụm từ thường dùng

xiānqínggǎn
khơi dậy cảm xúc
xiānyùndòng
khơi dậy phong trào

Câu ví dụ

zhèshǒuxiānletóngnián
Bài hát này khơi dậy ký ức tuổi thơ.
sàixiānlexuéqíng
Cuộc thi đã khơi dậy tinh thần học tập.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"khơi dậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khơi dậy" trong tiếng Trung là 掀起, đọc là xiān qǐ.
掀起 nghĩa là gì?
掀起 (xiān qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khơi dậy".
掀起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掀起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掀起 như thế nào?
Ví dụ: 这首歌掀起了童年记忆。 (Bài hát này khơi dậy ký ức tuổi thơ.); 比赛掀起了学习热情。 (Cuộc thi đã khơi dậy tinh thần học tập.).

Muốn nhớ "掀起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí