"manh mối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"manh mối" trong tiếng Trung là 线索, đọc là xiàn suǒ.
线索 nghĩa là gì?
线索 (xiàn suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "manh mối".
线索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 线索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 线索 như thế nào?
Ví dụ: 警察正在寻找新线索。 (Cảnh sát đang tìm manh mối mới.); 我对此毫无线索。 (Tôi không có manh mối nào về việc này.).