YiWordsYiWords

线xiànsuǒ

manh mối

danh từ tiếng Trung
线索 manh mối

Cụm từ thường dùng

ànjiàn线xiànsuǒ
manh mối vụ án
xúnzhǎo线xiànsuǒ
tìm manh mối

Câu ví dụ

警察jǐng chá正在zhèng zài寻找xún zhǎoxīn线索xiàn suǒ
Cảnh sát đang tìm manh mối mới.
duìháo线xiànsuǒ
Tôi không có manh mối nào về việc này.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"manh mối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"manh mối" trong tiếng Trung là 线索, đọc là xiàn suǒ.
线索 nghĩa là gì?
线索 (xiàn suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "manh mối".
线索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 线索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 线索 như thế nào?
Ví dụ: 警察正在寻找新线索。 (Cảnh sát đang tìm manh mối mới.); 我对此毫无线索。 (Tôi không có manh mối nào về việc này.).

Muốn nhớ "线索" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí