"chất xơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất xơ" trong tiếng Trung là 纤维, đọc là xiān wéi.
纤维 nghĩa là gì?
纤维 (xiān wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất xơ".
纤维 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纤维 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纤维 như thế nào?
Ví dụ: 多吃蔬菜补充纤维。 (Ăn nhiều rau để có chất xơ.); 纤维有益消化系统。 (Chất xơ tốt cho hệ tiêu hóa.).