YiWordsYiWords

hóngdòu

đậu đỏ

danh từ tiếng Trung
红豆 đậu đỏ

Cụm từ thường dùng

hóngdòutāng
chè đậu đỏ
hóngdòugāo
bánh đậu đỏ

Câu ví dụ

hóngdòutānghěnhǎochī
Món chè đậu đỏ rất ngon.
huanhóngdòugāo
Tôi thích bánh đậu đỏ.

Nhận biết cây trồng

Câu hỏi thường gặp

"đậu đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậu đỏ" trong tiếng Trung là 红豆, đọc là hóng dòu.
红豆 nghĩa là gì?
红豆 (hóng dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậu đỏ".
红豆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红豆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红豆 như thế nào?
Ví dụ: 红豆汤很好吃。 (Món chè đậu đỏ rất ngon.); 我喜欢红豆糕。 (Tôi thích bánh đậu đỏ.).

Muốn nhớ "红豆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí