YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yuē

hẹn

động từ tiếng Trung
约 hẹn

Cụm từ thường dùng

yuējiànmiàn
hẹn gặp
yuēpéngyǒu
hẹn bạn

Câu ví dụ

menyuēdiǎnjiàn
Chúng ta hẹn nhau lúc 7 giờ.
jīngyuēhǎole
Tôi đã hẹn với cô ấy.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"hẹn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẹn" trong tiếng Trung là 约, đọc là yuē.
约 nghĩa là gì?
约 (yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẹn".
约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 约 như thế nào?
Ví dụ: 我们约七点见。 (Chúng ta hẹn nhau lúc 7 giờ.); 我已经和她约好了。 (Tôi đã hẹn với cô ấy.).

Muốn nhớ "约" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí