YiWordsYiWords

yuēhuì

hẹn hò

động từ tiếng Trung
约会 hẹn hò

Cụm từ thường dùng

yuēhuì
hẹn hò lần đầu
yuēhuì
đi hẹn hò

Câu ví dụ

menzhōuyuēhuì
Chúng tôi hẹn hò vào cuối tuần.
yuēhuìguòma
Bạn đã từng hẹn hò chưa?

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"hẹn hò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẹn hò" trong tiếng Trung là 约会, đọc là yuē huì.
约会 nghĩa là gì?
约会 (yuē huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẹn hò".
约会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 约会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 约会 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末约会。 (Chúng tôi hẹn hò vào cuối tuần.); 你约会过吗? (Bạn đã từng hẹn hò chưa?).

Muốn nhớ "约会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí