YiWordsYiWords

hóngjiǔbēi

ly vang đỏ

danh từ tiếng Trung
红酒杯 ly vang đỏ

Cụm từ thường dùng

shuǐjīnghóngjiǔbēi
ly vang đỏ pha lê
hóngjiǔbēi
ly vang đỏ lớn

Câu ví dụ

jiǔdàojìn红酒hóng jiǔbēi
Tôi rót rượu vào ly vang đỏ.
zhègehóngjiǔbēihěngāodàng
Ly vang đỏ này rất sang trọng.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"ly vang đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ly vang đỏ" trong tiếng Trung là 红酒杯, đọc là hóng jiǔ bēi.
红酒杯 nghĩa là gì?
红酒杯 (hóng jiǔ bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ly vang đỏ".
红酒杯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红酒杯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红酒杯 như thế nào?
Ví dụ: 我把酒倒进红酒杯。 (Tôi rót rượu vào ly vang đỏ.); 这个红酒杯很高档。 (Ly vang đỏ này rất sang trọng.).

Muốn nhớ "红酒杯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí