YiWordsYiWords

xiànyǒu

hiện có

tính từ tiếng Trung
现有 hiện có

Cụm từ thường dùng

xiànyǒuchǎn
tài sản hiện có
xiànyǒuyuán
nguồn lực hiện có

Câu ví dụ

menyàoyòngxiànyǒuyuán
Chúng ta phải tận dụng nguồn lực hiện có.
huì检查jiǎn chá现有xiàn yǒu数据shù jù
Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu hiện có.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hiện có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện có" trong tiếng Trung là 现有, đọc là xiàn yǒu.
现有 nghĩa là gì?
现有 (xiàn yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện có".
现有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现有 như thế nào?
Ví dụ: 我们要利用现有资源。 (Chúng ta phải tận dụng nguồn lực hiện có.); 我会检查现有数据。 (Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu hiện có.).

Muốn nhớ "现有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí