"hiện có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện có" trong tiếng Trung là 现有, đọc là xiàn yǒu.
现有 nghĩa là gì?
现有 (xiàn yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện có".
现有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现有 như thế nào?
Ví dụ: 我们要利用现有资源。 (Chúng ta phải tận dụng nguồn lực hiện có.); 我会检查现有数据。 (Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu hiện có.).