YiWordsYiWords

xiāngcháng

xúc xích

danh từ tiếng Trung
香肠 xúc xích

Cụm từ thường dùng

kǎoxiāngcháng
xúc xích nướng
shìxiāngcháng
xúc xích Đức

Câu ví dụ

huanzǎocānchīxiāngcháng
Tôi thích ăn xúc xích vào bữa sáng.
zhègexiāngchánghěnhǎochī
Xúc xích này rất ngon.

Thịt ngon

Câu hỏi thường gặp

"xúc xích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xúc xích" trong tiếng Trung là 香肠, đọc là xiāng cháng.
香肠 nghĩa là gì?
香肠 (xiāng cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xúc xích".
香肠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香肠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香肠 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早餐吃香肠。 (Tôi thích ăn xúc xích vào bữa sáng.); 这个香肠很好吃。 (Xúc xích này rất ngon.).

Muốn nhớ "香肠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí