"xúc xích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xúc xích" trong tiếng Trung là 香肠, đọc là xiāng cháng.
香肠 nghĩa là gì?
香肠 (xiāng cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xúc xích".
香肠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香肠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香肠 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早餐吃香肠。 (Tôi thích ăn xúc xích vào bữa sáng.); 这个香肠很好吃。 (Xúc xích này rất ngon.).