YiWordsYiWords

bèiyòng

dự phòng

danh từ tiếng Trung
备用 dự phòng

Cụm từ thường dùng

bèiyònghuà
kế hoạch dự phòng
bèiyòngshèbèi
thiết bị dự phòng

Câu ví dụ

menyǒubèiyòngshèbèi
Chúng tôi có thiết bị dự phòng.
zǒngyàobèiyòngfāngàn
Luôn cần một kế hoạch dự phòng.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"dự phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự phòng" trong tiếng Trung là 备用, đọc là bèi yòng.
备用 nghĩa là gì?
备用 (bèi yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự phòng".
备用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 备用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 备用 như thế nào?
Ví dụ: 我们有备用设备。 (Chúng tôi có thiết bị dự phòng.); 总需要一个备用方案。 (Luôn cần một kế hoạch dự phòng.).

Muốn nhớ "备用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí