YiWordsYiWords

xiāngyóu

dầu mè

danh từ tiếng Trung
香油 dầu mè

Cụm từ thường dùng

chúnxiāngyóu
dầu mè nguyên chất
jiāxiāngyóu
thêm dầu mè

Câu ví dụ

huanchījiāxiāngyóudemiàn
Tôi thích ăn mì với dầu mè.
xiāngyóuduìjiànkānghěnhǎo
Dầu mè rất tốt cho sức khỏe.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"dầu mè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dầu mè" trong tiếng Trung là 香油, đọc là xiāng yóu.
香油 nghĩa là gì?
香油 (xiāng yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dầu mè".
香油 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香油 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香油 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃加香油的面。 (Tôi thích ăn mì với dầu mè.); 香油对健康很好。 (Dầu mè rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "香油" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí