YiWordsYiWords

xiāngxūn

máy khuếch tán tinh dầu

danh từ tiếng Trung
香薰机 máy khuếch tán tinh dầu

Cụm từ thường dùng

xiāngxūn
máy khuếch tán tinh dầu mini
chāoshēngxiāngxūn
máy khuếch tán tinh dầu siêu âm

Câu ví dụ

měitiānwǎnshàngkāixiāngxūn
Tôi bật máy khuếch tán tinh dầu mỗi tối.
xiāngxūnràng房间fáng jiāngèngxiāng
Máy khuếch tán tinh dầu giúp phòng thơm hơn.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"máy khuếch tán tinh dầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy khuếch tán tinh dầu" trong tiếng Trung là 香薰机, đọc là xiāng xūn jī.
香薰机 nghĩa là gì?
香薰机 (xiāng xūn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy khuếch tán tinh dầu".
香薰机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香薰机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香薰机 như thế nào?
Ví dụ: 我每天晚上开香薰机。 (Tôi bật máy khuếch tán tinh dầu mỗi tối.); 香薰机让房间更香。 (Máy khuếch tán tinh dầu giúp phòng thơm hơn.).

Muốn nhớ "香薰机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí