YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小伙子

xiǎohuǒzi

anh chàng

tiếng Trung
小伙子 anh chàng

Câu ví dụ

那个小伙子很聪明。
Anh chàng đó rất thông minh.
我在路上遇到一个陌生小伙。
Tôi gặp một anh chàng lạ trên đường.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "anh chàng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"anh chàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"anh chàng" trong tiếng Trung là 小伙子, đọc là xiǎo huǒ zi.
小伙子 nghĩa là gì?
小伙子 (xiǎo huǒ zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh chàng".
小伙子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小伙子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小伙子 như thế nào?
Ví dụ: 那个小伙子很聪明。 (Anh chàng đó rất thông minh.); 我在路上遇到一个陌生小伙。 (Tôi gặp một anh chàng lạ trên đường.).

Muốn nhớ "小伙子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí