YiWordsYiWords

xiǎorén

tiểu nhân

danh từ tiếng Trung
小人 tiểu nhân

Cụm từ thường dùng

xiǎorén
kẻ tiểu nhân
xiǎorén
mưu kế tiểu nhân

Câu ví dụ

shìxiǎorén
Anh ta là một kẻ tiểu nhân.
yàozuòxiǎorénzhīshì
Đừng làm việc tiểu nhân.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tiểu nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiểu nhân" trong tiếng Trung là 小人, đọc là xiǎo rén.
小人 nghĩa là gì?
小人 (xiǎo rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiểu nhân".
小人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小人 như thế nào?
Ví dụ: 他是个小人。 (Anh ta là một kẻ tiểu nhân.); 不要做小人之事。 (Đừng làm việc tiểu nhân.).

Muốn nhớ "小人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí