YiWordsYiWords

xiǎotōu

kẻ trộm

danh từ tiếng Trung
小偷 kẻ trộm

Cụm từ thường dùng

xiǎotōu
kẻ trộm vặt
zhuāxiǎotōu
bắt kẻ trộm

Câu ví dụ

jǐngcházhuāzhùlexiǎotōu
Cảnh sát đã bắt được kẻ trộm.
jiābèixiǎotōutōujìnláile
Nhà tôi bị kẻ trộm đột nhập.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"kẻ trộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ trộm" trong tiếng Trung là 小偷, đọc là xiǎo tōu.
小偷 nghĩa là gì?
小偷 (xiǎo tōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ trộm".
小偷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小偷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小偷 như thế nào?
Ví dụ: 警察抓住了小偷。 (Cảnh sát đã bắt được kẻ trộm.); 我家被小偷偷进来了。 (Nhà tôi bị kẻ trộm đột nhập.).

Muốn nhớ "小偷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí