"kẻ trộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ trộm" trong tiếng Trung là 小偷, đọc là xiǎo tōu.
小偷 nghĩa là gì?
小偷 (xiǎo tōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ trộm".
小偷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小偷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小偷 như thế nào?
Ví dụ: 警察抓住了小偷。 (Cảnh sát đã bắt được kẻ trộm.); 我家被小偷偷进来了。 (Nhà tôi bị kẻ trộm đột nhập.).