YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小伙子

xiǎohuǒzi

chàng trai

danh từ tiếng Trung
小伙子 chàng trai

Cụm từ thường dùng

niánqīngxiǎohuǒ
chàng trai trẻ
shuàixiǎohuǒ
chàng trai đẹp trai

Câu ví dụ

gexiǎohuǒhěnshànliáng
Chàng trai đó rất tốt bụng.
bānyǒuhěnduōxiǎohuǒ
Có nhiều chàng trai trong lớp.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chàng trai", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"chàng trai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chàng trai" trong tiếng Trung là 小伙子, đọc là xiǎo huǒ zi.
小伙子 nghĩa là gì?
小伙子 (xiǎo huǒ zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chàng trai".
小伙子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小伙子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小伙子 như thế nào?
Ví dụ: 那个小伙子很善良。 (Chàng trai đó rất tốt bụng.); 班里有很多小伙子。 (Có nhiều chàng trai trong lớp.).

Muốn nhớ "小伙子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí