"chàng trai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chàng trai" trong tiếng Trung là 小伙子, đọc là xiǎo huǒ zi.
小伙子 nghĩa là gì?
小伙子 (xiǎo huǒ zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chàng trai".
小伙子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小伙子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小伙子 như thế nào?
Ví dụ: 那个小伙子很善良。 (Chàng trai đó rất tốt bụng.); 班里有很多小伙子。 (Có nhiều chàng trai trong lớp.).