"chung cư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chung cư" trong tiếng Trung là 小区, đọc là xiǎo qū.
小区 nghĩa là gì?
小区 (xiǎo qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "chung cư".
小区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小区 như thế nào?
Ví dụ: 我家住在一个小区里。 (Gia đình tôi sống trong một chung cư.); 这个小区有很大的停车场。 (Chung cư này có bãi đỗ xe rộng.).