YiWordsYiWords

xiāomiè

tiêu diệt

động từ tiếng Trung
消灭 tiêu diệt

Cụm từ thường dùng

xiāomièrén
tiêu diệt kẻ thù
xiāomièhàichóng
tiêu diệt sâu bệnh

Câu ví dụ

menyàochèxiāomièzhègewèn
Chúng ta cần tiêu diệt tận gốc vấn đề này.
menjīngxiāomièlesuǒyǒu
Họ đã tiêu diệt toàn bộ ổ dịch.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiêu diệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu diệt" trong tiếng Trung là 消灭, đọc là xiāo miè.
消灭 nghĩa là gì?
消灭 (xiāo miè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu diệt".
消灭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消灭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消灭 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要彻底消灭这个问题。 (Chúng ta cần tiêu diệt tận gốc vấn đề này.); 他们已经消灭了所有疫区。 (Họ đã tiêu diệt toàn bộ ổ dịch.).

Muốn nhớ "消灭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí