YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小费

xiāofèi

tiêu dùng

động từ tiếng Trung
消费 tiêu dùng

Cụm từ thường dùng

消费xiāo fèi行为xíng wéi
hành vi tiêu dùng
jiéyuēxiāofèi
tiêu dùng tiết kiệm

Câu ví dụ

年轻人nián qīng rén比以前bǐ yǐ qián消费xiāo fèi更多gèng duō
Người trẻ tiêu dùng nhiều hơn trước.
我们wǒ men应该yīng gāi合理hé lǐ消费xiāo fèi
Chúng ta nên tiêu dùng hợp lý.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"tiêu dùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu dùng" trong tiếng Trung là 消费, đọc là xiāo fèi.
消费 nghĩa là gì?
消费 (xiāo fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu dùng".
消费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消费 như thế nào?
Ví dụ: 年轻人比以前消费更多。 (Người trẻ tiêu dùng nhiều hơn trước.); 我们应该合理消费。 (Chúng ta nên tiêu dùng hợp lý.).

Muốn nhớ "消费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí