YiWordsYiWords

xiāohào

tiêu hao

động từ tiếng Trung
消耗 tiêu hao

Cụm từ thường dùng

xiāohàonéngliàng
tiêu hao năng lượng
xiāohàoshíjiān
tiêu hao thời gian

Câu ví dụ

pǎoxiāohàohěnduō
Chạy bộ tiêu hao nhiều calo.
zhèxiànggōngzuòxiāohàohěnduō
Công việc này tiêu hao nhiều sức lực.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"tiêu hao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu hao" trong tiếng Trung là 消耗, đọc là xiāo hào.
消耗 nghĩa là gì?
消耗 (xiāo hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu hao".
消耗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消耗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消耗 như thế nào?
Ví dụ: 跑步消耗很多卡路里。 (Chạy bộ tiêu hao nhiều calo.); 这项工作消耗很多体力。 (Công việc này tiêu hao nhiều sức lực.).

Muốn nhớ "消耗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí