YiWordsYiWords

xiāo

khử trùng

động từ tiếng Trung
消毒 khử trùng

Cụm từ thường dùng

shǒuxiāo
khử trùng tay
fángjiānxiāo
khử trùng phòng

Câu ví dụ

yàoduìliáoxièxiāo
Cần khử trùng dụng cụ y tế.
chīfànqiánchángchángxiāoshuāngshǒu
Tôi thường khử trùng tay trước khi ăn.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"khử trùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khử trùng" trong tiếng Trung là 消毒, đọc là xiāo dú.
消毒 nghĩa là gì?
消毒 (xiāo dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "khử trùng".
消毒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消毒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消毒 như thế nào?
Ví dụ: 需要对医疗器械消毒。 (Cần khử trùng dụng cụ y tế.); 我吃饭前常常消毒双手。 (Tôi thường khử trùng tay trước khi ăn.).

Muốn nhớ "消毒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí