"tiểu phẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiểu phẩm" trong tiếng Trung là 小品, đọc là xiǎo pǐn.
小品 nghĩa là gì?
小品 (xiǎo pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiểu phẩm".
小品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小品 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在表演一个喜剧小品。 (Họ đang diễn một tiểu phẩm hài.); 我喜欢在电视上看小品。 (Tôi thích xem tiểu phẩm trên TV.).