"cỡ nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cỡ nhỏ" trong tiếng Trung là 小型, đọc là xiǎo xíng.
小型 nghĩa là gì?
小型 (xiǎo xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cỡ nhỏ".
小型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小型 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢小型手机。 (Tôi thích điện thoại cỡ nhỏ.); 这家店卖小型车。 (Cửa hàng này bán xe cỡ nhỏ.).