YiWordsYiWords

xiǎoxíng

cỡ nhỏ

tính từ tiếng Trung
小型 cỡ nhỏ

Cụm từ thường dùng

xiǎoxíngchǐcùn
kích thước cỡ nhỏ
xiǎoxíng
máy cỡ nhỏ

Câu ví dụ

huanxiǎoxíngshǒu
Tôi thích điện thoại cỡ nhỏ.
zhèjiādiànmàixiǎoxíngchē
Cửa hàng này bán xe cỡ nhỏ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cỡ nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cỡ nhỏ" trong tiếng Trung là 小型, đọc là xiǎo xíng.
小型 nghĩa là gì?
小型 (xiǎo xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cỡ nhỏ".
小型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小型 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢小型手机。 (Tôi thích điện thoại cỡ nhỏ.); 这家店卖小型车。 (Cửa hàng này bán xe cỡ nhỏ.).

Muốn nhớ "小型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí