"ăn vặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn vặt" trong tiếng Trung là 小吃, đọc là xiǎo chī.
小吃 nghĩa là gì?
小吃 (xiǎo chī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn vặt".
小吃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小吃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小吃 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在看电影时吃小吃。 (Tôi thích ăn vặt khi xem phim.); 这里有很多小吃店。 (Có nhiều quán ăn vặt ở đây.).