"nhỏ tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhỏ tiếng" trong tiếng Trung là 小声, đọc là xiǎo shēng.
小声 nghĩa là gì?
小声 (xiǎo shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhỏ tiếng".
小声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小声 như thế nào?
Ví dụ: 她打电话时小声说话。 (Cô ấy nhỏ tiếng khi nói chuyện điện thoại.); 请在图书馆小声点。 (Xin nhỏ tiếng lại trong thư viện.).