YiWordsYiWords

guānxiǎotóng

Guan Xiaotong

danh từ tiếng Trung
关晓彤 Guan Xiaotong

Cụm từ thường dùng

guānxiǎotóngdediànshì
phim của Guan Xiaotong
guānxiǎotóngdefěn
fan của Guan Xiaotong

Câu ví dụ

guānxiǎotóngshìniánqīngyǎnyuán
Guan Xiaotong là diễn viên trẻ.
zàishèjiāoméiguānzhùguānxiǎotóng
Tôi theo dõi Guan Xiaotong trên mạng xã hội.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"Guan Xiaotong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Guan Xiaotong" trong tiếng Trung là 关晓彤, đọc là guān xiǎo tóng.
关晓彤 nghĩa là gì?
关晓彤 (guān xiǎo tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Guan Xiaotong".
关晓彤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关晓彤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关晓彤 như thế nào?
Ví dụ: 关晓彤是年轻演员。 (Guan Xiaotong là diễn viên trẻ.); 我在社交媒体关注关晓彤。 (Tôi theo dõi Guan Xiaotong trên mạng xã hội.).

Muốn nhớ "关晓彤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí