"cảm ơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm ơn" trong tiếng Trung là 谢谢, đọc là xiè xiè.
谢谢 nghĩa là gì?
谢谢 (xiè xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm ơn".
谢谢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谢谢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谢谢 như thế nào?
Ví dụ: 非常谢谢你。 (Cảm ơn bạn rất nhiều.); 谢谢你帮我。 (Cảm ơn vì đã giúp tôi.).