YiWordsYiWords

Cùng cách viết:谢谢

xièxiè

cảm ơn

cụm từ tiếng Trung
谢谢 cảm ơn

Cụm từ thường dùng

xièxiè
cảm ơn bạn
fēichángxièxiè
cảm ơn rất nhiều

Câu ví dụ

fēichángxièxiè
Cảm ơn bạn rất nhiều.
xièxièbāng
Cảm ơn vì đã giúp tôi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cảm ơn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"cảm ơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm ơn" trong tiếng Trung là 谢谢, đọc là xiè xiè.
谢谢 nghĩa là gì?
谢谢 (xiè xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm ơn".
谢谢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谢谢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谢谢 như thế nào?
Ví dụ: 非常谢谢你。 (Cảm ơn bạn rất nhiều.); 谢谢你帮我。 (Cảm ơn vì đã giúp tôi.).

Muốn nhớ "谢谢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí