YiWordsYiWords

xīndiàn

điện tâm đồ

danh từ tiếng Trung
心电图 điện tâm đồ

Cụm từ thường dùng

xīndiàn
máy điện tâm đồ
xīndiànjiéguǒ
kết quả điện tâm đồ

Câu ví dụ

shēngyāoqiúzuòxīndiàn
Bác sĩ yêu cầu làm điện tâm đồ.
xīndiànxiǎnshìxīn
Điện tâm đồ cho thấy nhịp tim bất thường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điện tâm đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện tâm đồ" trong tiếng Trung là 心电图, đọc là xīn diàn tú.
心电图 nghĩa là gì?
心电图 (xīn diàn tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện tâm đồ".
心电图 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心电图 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心电图 như thế nào?
Ví dụ: 医生要求做心电图。 (Bác sĩ yêu cầu làm điện tâm đồ.); 心电图显示心律不齐。 (Điện tâm đồ cho thấy nhịp tim bất thường.).

Muốn nhớ "心电图" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí