"xót xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xót xa" trong tiếng Trung là 心疼, đọc là xīn téng.
心疼 nghĩa là gì?
心疼 (xīn téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xót xa".
心疼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心疼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心疼 như thế nào?
Ví dụ: 看到贫困儿童我很心疼。 (Tôi xót xa khi thấy trẻ em nghèo.); 她为妈妈的处境感到心疼。 (Cô ấy xót xa cho hoàn cảnh của mẹ.).