YiWordsYiWords

xīnténg

xót xa

động từ tiếng Trung
心疼 xót xa

Cụm từ thường dùng

wèi某人mǒu rén心疼xīn téng
xót xa cho ai đó
gǎndàoxīnténg
cảm thấy xót xa

Câu ví dụ

kàndàopínkùnértónghěnxīnténg
Tôi xót xa khi thấy trẻ em nghèo.
wèi妈妈mā made处境chǔ jìng感到gǎn dào心疼xīn téng
Cô ấy xót xa cho hoàn cảnh của mẹ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"xót xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xót xa" trong tiếng Trung là 心疼, đọc là xīn téng.
心疼 nghĩa là gì?
心疼 (xīn téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xót xa".
心疼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心疼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心疼 như thế nào?
Ví dụ: 看到贫困儿童我很心疼。 (Tôi xót xa khi thấy trẻ em nghèo.); 她为妈妈的处境感到心疼。 (Cô ấy xót xa cho hoàn cảnh của mẹ.).

Muốn nhớ "心疼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí