"bệnh tâm lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh tâm lý" trong tiếng Trung là 心病, đọc là xīn bìng.
心病 nghĩa là gì?
心病 (xīn bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh tâm lý".
心病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心病 như thế nào?
Ví dụ: 他有心病。 (Anh ấy mắc bệnh tâm lý.); 她正在治疗心病。 (Cô ấy đang điều trị bệnh tâm lý.).