YiWordsYiWords

Cùng cách viết:心里

xīn

tâm lý

danh từ tiếng Trung
心理 tâm lý

Cụm từ thường dùng

xīnxué
tâm lý học
réndexīn
tâm lý con người

Câu ví dụ

értóngxīnhěn
Tâm lý trẻ em rất phức tạp.
xīnhěnjiānqiáng
Anh ấy có tâm lý vững vàng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tâm lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm lý" trong tiếng Trung là 心理, đọc là xīn lǐ.
心理 nghĩa là gì?
心理 (xīn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm lý".
心理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心理 như thế nào?
Ví dụ: 儿童心理很复杂。 (Tâm lý trẻ em rất phức tạp.); 他心理很坚强。 (Anh ấy có tâm lý vững vàng.).

Muốn nhớ "心理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí