YiWordsYiWords

xīn

tâm ma

danh từ tiếng Trung
心魔 tâm ma

Cụm từ thường dùng

zhànshèngxīn
đánh bại tâm ma
xīn
vượt qua tâm ma

Câu ví dụ

xīn
Anh ấy phải vượt qua tâm ma.
xīnrànghěntòng
Tâm ma khiến cô ấy đau khổ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tâm ma" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm ma" trong tiếng Trung là 心魔, đọc là xīn mó.
心魔 nghĩa là gì?
心魔 (xīn mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm ma".
心魔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心魔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心魔 như thế nào?
Ví dụ: 他必须克服心魔。 (Anh ấy phải vượt qua tâm ma.); 心魔让她很痛苦。 (Tâm ma khiến cô ấy đau khổ.).

Muốn nhớ "心魔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí