"tâm ma" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm ma" trong tiếng Trung là 心魔, đọc là xīn mó.
心魔 nghĩa là gì?
心魔 (xīn mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm ma".
心魔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心魔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心魔 như thế nào?
Ví dụ: 他必须克服心魔。 (Anh ấy phải vượt qua tâm ma.); 心魔让她很痛苦。 (Tâm ma khiến cô ấy đau khổ.).