YiWordsYiWords

xīnhuà

lời thật lòng

danh từ tiếng Trung
心里话 lời thật lòng

Cụm từ thường dùng

shuōxīnhuà
nói lời thật lòng
fēnxiǎngxīnhuà
chia sẻ lời thật lòng

Câu ví dụ

xiǎngshuōxīnhuà
Tôi muốn nói lời thật lòng với bạn.
心里话xīn lǐ huà有时yǒu shíhěnnánshuō出口chū kǒu
Lời thật lòng đôi khi khó nói ra.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"lời thật lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời thật lòng" trong tiếng Trung là 心里话, đọc là xīn lǐ huà.
心里话 nghĩa là gì?
心里话 (xīn lǐ huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời thật lòng".
心里话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心里话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心里话 như thế nào?
Ví dụ: 我想和你说句心里话。 (Tôi muốn nói lời thật lòng với bạn.); 心里话有时很难说出口。 (Lời thật lòng đôi khi khó nói ra.).

Muốn nhớ "心里话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí