YiWordsYiWords

shǎo

không thể thiếu

tính từ tiếng Trung
必不可少 không thể thiếu

Cụm từ thường dùng

必不可少bì bù kě shǎode角色jué sè
vai trò không thể thiếu
必不可少bì bù kě shǎode因素yīn sù
yếu tố không thể thiếu

Câu ví dụ

shuǐshì生命shēng mìngzhōng必不可少bì bù kě shǎode
Nước là thứ không thể thiếu cho sự sống.
shìduì必不可少bì bù kě shǎode成员chéng yuán
Anh ấy là thành viên không thể thiếu của đội.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"không thể thiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể thiếu" trong tiếng Trung là 必不可少, đọc là bì bù kě shǎo.
必不可少 nghĩa là gì?
必不可少 (bì bù kě shǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể thiếu".
必不可少 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 必不可少 ngay trên trang này.
Đặt câu với 必不可少 như thế nào?
Ví dụ: 水是生命中必不可少的。 (Nước là thứ không thể thiếu cho sự sống.); 他是队里必不可少的成员。 (Anh ấy là thành viên không thể thiếu của đội.).

Muốn nhớ "必不可少" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí