"không thể thiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể thiếu" trong tiếng Trung là 必不可少, đọc là bì bù kě shǎo.
必不可少 nghĩa là gì?
必不可少 (bì bù kě shǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể thiếu".
必不可少 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 必不可少 ngay trên trang này.
Đặt câu với 必不可少 như thế nào?
Ví dụ: 水是生命中必不可少的。 (Nước là thứ không thể thiếu cho sự sống.); 他是队里必不可少的成员。 (Anh ấy là thành viên không thể thiếu của đội.).