YiWordsYiWords

jiāng

nhất định sẽ

cụm phó từ tiếng Trung
必将 nhất định sẽ

Cụm từ thường dùng

必将bì jiāng成功chéng gōng
nhất định sẽ thành công
必将bì jiāng再见zài jiàn
nhất định sẽ gặp lại

Câu ví dụ

必将bì jiāng成功chéng gōng
Anh ấy nhất định sẽ thành công.
我们wǒ men必将bì jiāng再见zài jiàn
Chúng ta nhất định sẽ gặp lại.

Sắp diễn ra

Câu hỏi thường gặp

"nhất định sẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhất định sẽ" trong tiếng Trung là 必将, đọc là bì jiāng.
必将 nghĩa là gì?
必将 (bì jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhất định sẽ".
必将 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 必将 ngay trên trang này.
Đặt câu với 必将 như thế nào?
Ví dụ: 他必将成功。 (Anh ấy nhất định sẽ thành công.); 我们必将再见。 (Chúng ta nhất định sẽ gặp lại.).

Muốn nhớ "必将" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí