"nhất định sẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhất định sẽ" trong tiếng Trung là 必将, đọc là bì jiāng.
必将 nghĩa là gì?
必将 (bì jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhất định sẽ".
必将 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 必将 ngay trên trang này.
Đặt câu với 必将 như thế nào?
Ví dụ: 他必将成功。 (Anh ấy nhất định sẽ thành công.); 我们必将再见。 (Chúng ta nhất định sẽ gặp lại.).