"trong lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong lòng" trong tiếng Trung là 心里, đọc là xīn lǐ.
心里 nghĩa là gì?
心里 (xīn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong lòng".
心里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心里 như thế nào?
Ví dụ: 我一直把妈妈放在心里。 (Tôi luôn nhớ mẹ trong lòng.); 我心里很高兴。 (Trong lòng tôi rất vui.).