YiWordsYiWords

Cùng cách viết:心理

xīn

trong lòng

cụm từ tiếng Trung
心里 trong lòng

Cụm từ thường dùng

cángzài心里xīn lǐ
giữ trong lòng
shuōchūxīnhuà
nói ra trong lòng

Câu ví dụ

zhímafàngzàixīn
Tôi luôn nhớ mẹ trong lòng.
心里xīn lǐhěn高兴gāo xìng
Trong lòng tôi rất vui.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trong lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong lòng" trong tiếng Trung là 心里, đọc là xīn lǐ.
心里 nghĩa là gì?
心里 (xīn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong lòng".
心里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心里 như thế nào?
Ví dụ: 我一直把妈妈放在心里。 (Tôi luôn nhớ mẹ trong lòng.); 我心里很高兴。 (Trong lòng tôi rất vui.).

Muốn nhớ "心里" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí